LỘC VÀNG TRÊN THE NEW YORK TIMES

BỊ TÙ VÌ HÁT TÌNH CA? ĐÚNG, và ÔNG VẪN HÁT

Jailed for Love Songs? Yes, and Still Singing.

(Xem video trong bài báo gốc: Nguyen Van Loc performing in March at a friend’s music club in Hanoi, Vietnam; Nguyễn văn Lộc biểu diễn trong tháng Ba tại một câu lạc bộ âm nhạc của bạn ông ở Hà Nội, Việt Nam)

By Damien Cave

Visuals by Linh Pham

The New York Times, The Global Profile

 

Năm mươi tám năm trước, ông đã vào tù vì hát những bản tình ca trong thời chiến.

Vào một tối thứ Tư gần đây, trong căn phòng phía sau của một ngôi nhà khiêm tốn ở Hà Nội được thiết kế thành một câu lạc bộ âm nhạc, ông Nguyễn Văn Lộc đã trở lại với những bài hát cũ, mỉm cười, mặc đồ trắng, gõ nhẹ vào micro để thu hút sự chú ý của hàng chục người bạn đang uống trà gừng.

“Xin chào quý vị,” ông nói bằng tiếng Việt.

Với tiếng đàn guitar đệm, bản ballad mở đầu của ông vang vọng qua những chiếc loa được thiết kế cho một không gian lớn hơn. Những bức ảnh đen trắng của các nhà soạn nhạc yêu thích của ông treo đầy trên những bức tường ốp gỗ. Những chiếc đèn bằng thủy tinh màu, treo ngược như những đóa hoa khô, làm bừng sáng sân khấu được trang trí bằng những dòng chữ vàng.

“Đi Tìm Kỷ Niệm.”

“Để Nhớ Một Thời Ta Đã Yêu.”

Ông Lộc, 81 tuổi, là ca sĩ cuối cùng và kiên định nhất của Việt Nam với dòng nhạc trữ tình đã định hình Hà Nội trước và ngay sau khi đất nước bị chia cắt vào năm 1954. Với một nỗi buồn mong manh mà ông ví như những cơn gió nhẹ trên cánh đồng lúa, đó là những bài hát của các nghệ sĩ Việt Nam (bao gồm nhiều người bạn quá cố của ông) lấy cảm hứng từ cả di sản âm nhạc phương Đông và phương Tây. Và giống như câu chuyện cuộc đời ông, chúng mang theo những làn sóng của hoài niệm, nỗi đau, khao khát và những bài học về sự kết nối đã mất khi xã hội bị chia rẽ và các nhà lãnh đạo yêu cầu sự tuân phục về văn hóa.

Ông Lộc tại nhà trước khi đi đến buổi biểu diễn hàng tuần.

 

 

 

 

Những bài hát của ông Lộc mang theo những làn sóng của hoài niệm, nỗi đau, khao khát và những bài học về sự kết nối đã mất khi xã hội bị chia rẽ và các nhà lãnh đạo yêu cầu sự tuân phục về văn hóa.

Các nhà nghiên cứu âm nhạc đã mô tả thể loại này là thơ Việt Nam theo nhịp độ chậm, được thể hiện bằng những giai điệu chuyển thể từ những nơi như Paris, Detroit, Honolulu và Havana. Theo quan điểm của ông Lộc, âm nhạc này xứng đáng được ca ngợi vì sự sáng tạo phi chính trị và chiều sâu cảm xúc của nó.

“Đó là về con người và tình yêu, tình yêu giữa nam và nữ, tình yêu quê hương, xứ sở,” ông Lộc, một người đàn ông nhỏ gọn với đôi mắt sắc sảo trở nên dịu dàng khi ông hát, cho biết. “Tôi chỉ yêu thứ âm nhạc lãng mạn đó với sức mạnh tình yêu mượt mà như lụa.”

Trong Chiến tranh Việt Nam, chính quyền Cộng sản miền Bắc lo sợ rằng thứ âm nhạc như vậy sẽ làm người dân xao lãng việc chiến đấu. Họ gán cho bất kỳ loại nhạc nào không phải là cách mạng cái tên Nhạc vàng, vay mượn từ một thuật ngữ của Trung Quốc để chỉ những bản tình ca của Thượng Hải những năm 1930. Khi chiến tranh leo thang, các nhà lãnh đạo Hà Nội đã cố gắng xóa sổ dòng nhạc này.

“Lời đồn đã lan ra trên đường phố,” Jason Gibbs, một nhà nghiên cứu lâu năm về ca khúc phổ thông Việt Nam, cho biết. “Nếu bạn tiếp tục làm điều này, bạn sẽ gặp rắc rối.”

 Ông Lộc chỉ đơn giản là lùi sâu hơn vào bóng tối.

“Mỗi đêm, chúng tôi tụ tập quanh một ấm trà, hút vài điếu thuốc, và chúng tôi hát cho nhau nghe trong một nhóm nhỏ,” ông nói.

Rồi cảnh sát đến.

 

***

Sinh ra trong một gia đình trung lưu vào năm 1945 tại Hà Nội, với người cha từng làm trong ngành xây dựng cho người Pháp, kẻ thống trị thuộc địa của Việt Nam, ông Lộc đã yêu âm nhạc tiền chiến từ khi còn là một cậu bé.

Gia đình ông thất thế khi những người Cộng sản lên nắm quyền. Ông bỏ học sau lớp bảy để đi làm.

Âm nhạc đã gắn kết nhóm bạn bè Hà Nội của ông lại với nhau, trong một thời gian. Đến giữa những năm 1960, các nhà cách mạng Việt Nam bắt đầu đàn áp ngay cả những buổi hòa nhạc tại gia.

Họ bắt giữ ông Lộc vào tháng 3 năm 1968. Đó là hai tháng sau khi cuộc Tổng tiến công Tết Mậu Thân không mang lại cho miền Bắc chiến thắng quyết định như mong muốn, mặc dù đã có các cuộc tấn công bất ngờ phối hợp vào các thành phố lớn và căn cứ quân sự của Hoa Kỳ. Ông và hai người bạn trong ban nhạc, cùng với một vài nhạc sĩ khác (bao gồm một ca sĩ hát đám cưới), đã bị thẩm vấn rồi bị giam giữ.

Các tường thuật của truyền thông nhà nước thời đó cho thấy họ đã vi phạm một luật mới chỉ được công bố sau khi họ bị bắt, đòi các bản án tù dài cho các tội danh như “tuyên truyền tâm lý chiến của địch,” và khuyến khích “văn hóa đồi trụy của chủ nghĩa đế quốc.”

Ông Lộc, trong cuộc trò chuyện vào giữa tháng Ba bên chén trà xanh tại ngôi nhà nhỏ trong ngõ của mình, đã mô tả vụ án như một trò hề.

“Họ không có bằng chứng,” ông nói. “Tất cả những gì họ có chỉ là tin đồn.”

Các nhạc sĩ bị đưa đến nhà tù Hỏa Lò, một trung tâm giam giữ khét tiếng mà lính Mỹ đặt biệt danh là “Khách sạn Hilton Hà Nội.” Sáu tháng sau, chính quyền yêu cầu họ chơi nhạc tại Nhà hát Lớn Hà Nội, để các nhà soạn nhạc được chính phủ phê chuẩn của dòng nhạc “đỏ,” hay nhạc cách mạng, có thể tìm hiểu điều gì đã làm cho nhạc vàng trở nên phổ biến.

Nhóm đã biểu diễn khoảng 10 bài hát, được chính quyền ghi âm cẩn thận.

Ông Lộc trước Nhà hát Lớn Hà Nội. Năm 1968, ông và các bạn trong ban nhạc đã biểu diễn 10 bài hát ở đó, được chính quyền ghi âm cẩn thận — rồi dùng làm bằng chứng chống lại họ.

 

 

Bức ảnh chụp ông Lộc đang châm thuốc cho người bạn trong ban nhạc, ông Phan Thắng Toàn, sau khi cả hai được ra tù.

 

“Chúng tôi nghĩ rằng mình đã đúng về âm nhạc, vì bây giờ họ muốn nghe nó,” ông Lộc nói. “Chúng tôi đã rất vui.”

Họ nghĩ rằng mình sắp được thả.

Sau ba năm nữa trong tù — tại phiên tòa năm 1971 — những bản ghi âm đó đã trở thành bằng chứng.

Ông Lộc cho biết công tố viên đã bật các bài hát của họ ở âm lượng nhỏ và tốc độ bị bóp méo, sau đó mở to nhạc tuyên truyền qua một hệ thống âm thanh chất lượng cao, để cho thấy tại sao nhạc vàng yếu ớt và các bài hát xã hội chủ nghĩa lại mạnh mẽ.

“Tôi có thể cảm thấy nóng bừng lên, trong tai và trên mặt, vì họ quá gian dối,” ông nói. “Họ đã gài bẫy chúng tôi. Họ đã lừa chúng tôi. Tôi cảm thấy căm hận vô cùng.”

Ông rót thêm trà. Một bức chân dung khắc gỗ của Nguyễn Văn Cao, một nhà thơ, họa sĩ và nhà soạn nhạc đã viết quốc ca Việt Nam vào năm 1944 và bị đưa vào danh sách đen sau khi tìm kiếm tự do biểu đạt vào những năm 50, treo trên tường.

“Tôi nhận bản án dài nhất,” ông Lộc nói với chúng tôi. “Mười năm vì tòa án nói rằng các nhạc sĩ chỉ chơi nốt nhạc, còn tôi thì hát các bài hát.”

 

***

Cai tù gọi ông là kẻ bướng bỉnh. Tại các trại lao động sâu trong rừng, họ yêu cầu tù nhân hát nhạc cách mạng để đổi lấy công việc nhẹ hơn và thức ăn tốt hơn. Một số người đã đồng ý. Ông Lộc vẫn tiếp tục khuân gạch và ăn cháo loãng.

“Tôi không bao giờ có thể hát thứ nhạc đó, thứ nhạc khuyến khích người ta giết chóc,” ông nói. “Thứ nhạc đó không thể nào lọt vào đầu tôi được.”

Khi không có ai xung quanh, ông hát để giữ cho mình tỉnh táo. Ông sẽ dùng tay đào một cái hố trên mặt đất và trút những bài hát ông yêu thích vào lòng đất, cất lên tiếng hát một cách bí mật và ngắn ngủi. Sau đó, ông sẽ lấp đất lại.

Sau Hiệp định Hòa bình Paris năm 1973 kết thúc giao tranh với Hoa Kỳ, bản án của ông Lộc được giảm. Ông được thả vào ngày 27 tháng 3 năm 1976, sau tám năm làm tù nhân chính trị.

Tôi không bao giờ có thể hát thứ nhạc đó, thứ nhạc khuyến khích người ta giết chóc,” ông Lộc nói. “Thứ nhạc đó không thể nào lọt vào đầu tôi được.”

Âm nhạc tiếp tục định hình cuộc đời ông. Ông giữ bộ ria mép và mái tóc hoàn hảo như trong ảnh, luôn sẵn sàng cho một buổi biểu diễn ngẫu hứng. Ông kết hôn với một người phụ nữ đã nghe ông hát vào đầu những năm 1960, và họ có hai người con.

Video: Ông Lộc khoe ảnh các buổi biểu diễn trước đây và ảnh chụp cùng các nghệ sĩ đồng nghiệp. (Xem video Mr. Loc showing photos of his past performances and of himself with fellow artists trong bài báo gốc trên New York Times)

Con trai của họ, anh Nguyễn Quốc Linh, 44 tuổi, một nhạc sĩ và giáo viên nhạc jazz, cho biết hệ thống âm thanh của gia đình, với băng cối và loa cao, giống như một người thân trong nhà, luôn hiện diện và lên tiếng. Một trong những ký ức đầu tiên của anh: đối mặt với loa, đắm mình trong âm nhạc, và vô tình tè dầm.

“Tôi đã thoát nạn vì lúc đó tôi còn quá nhỏ,” anh nói.

Vào cuối những năm 1980, chính sách đổi mới kinh tế của Việt Nam đã mở ra thêm một chút không gian cho sự biểu đạt, và nhạc vàng đã có một đời sống riêng trong cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Nhưng ông Lộc vẫn không thể biểu diễn tự do.

Ông đã cố gắng hát trong các quán bar, nhưng cảnh sát từ chối cấp giấy phép cho ông. Ông đã mở quán cà phê của riêng mình vào giữa những năm 1990, chỉ để bị thông báo rằng cảnh sát sẽ bắt ông nếu ông cố gắng hát ở đó.

Cuối cùng, vào năm 2008, ông đã mở một quán cà phê nơi ông có thể lên sân khấu. Ông đã nói với chính quyền vào năm 1971 rằng ông luôn muốn thúc đẩy sự phát triển âm nhạc cùng với thế giới. Thay vào đó, ông trở thành người bảo tồn những bài hát từ thời trẻ của mình, mở một loạt các quán cà phê, hết quán này đến quán khác. Mỗi quán đều đóng cửa. Quán cuối cùng của ông không thể sống sót qua đại dịch.

Trong suốt chặng đường đó, thứ âm nhạc ông yêu quý đã có một sự hồi sinh nhẹ. Năm 2017, một nhóm văn hóa đã mời ông Lộc trở lại Nhà hát Lớn Hà Nội để tham gia một buổi hòa nhạc tôn vinh nhạc vàng.

Cùng với con trai đệm đàn guitar, ông đã hát hai bài hát từng được dùng làm bằng chứng chống lại ông. Sau đó, ông kể cho con trai nghe về lần xuất hiện của mình vào năm 1968, và tại sao việc trở lại đã khiến ông rơi nước mắt.

“Đối với tôi,” ông Lộc nói, “đó là một chút trả thù cá nhân — để lấy lại niềm tự hào của mình.”

 

***

Tại nhà bạn ông ở Hà Nội vào tháng trước, ông Lộc đã hát vài bài một lúc, thay phiên với các nghệ sĩ khác. Ông đi lại trong phòng như một người gia trưởng đáng kính trong một đám cưới gia đình.

Có lúc, giữa các tiết mục, ông vẫy tay chào một người hâm mộ bị mắc kẹt ở Dubai, người đang tham gia qua cuộc gọi video vì cuộc chiến giữa Mỹ-Israel với Iran.

 Nhiều người coi sự đều đặn của các buổi biểu diễn như vậy là một chiến thắng — chúng diễn ra hàng tuần, không có sự can thiệp của cảnh sát.

Những bức ảnh của các nhà soạn nhạc yêu thích của ông Lộc được treo trên những bức tường ốp gỗ của câu lạc bộ âm nhạc.

 

Ông Lộc, 81 tuổi, là ca sĩ cuối cùng, kiên định nhất của Việt Nam với dòng nhạc trữ tình đã định hình Hà Nội trước và ngay sau khi đất nước bị chia cắt vào năm 1954.

 

Nhưng đối với ông Lộc, nỗi buồn vẫn còn đó. Công lý, ông nói, sẽ có nghĩa là một lời xin lỗi từ chính phủ — cho những năm tháng ông ở trong tù, và sự sách nhiễu sau đó. Năm 2017, ông được mời hát tại một phòng trà ở Thành phố Hồ Chí Minh, nhưng khi một đám đông lớn xuất hiện, cảnh sát đã từ chối cho ông biểu diễn và rút phích cắm micro của ông khi ông cố gắng nói.

Đó là một dấu hiệu, ông nói, cho thấy Việt Nam giả vờ cởi mở hơn thực tế.

Nhưng âm nhạc vẫn tồn tại. Khi buổi biểu diễn của ông kéo dài, giọng hát của ông trở nên mạnh mẽ hơn. Say sưa (đó là cách ông mô tả khi biểu diễn), ông nhắm mắt lại ở mỗi đoạn cao trào, giọng hát của ông cất lên những lời ca sẽ đau đớn hơn nếu những nốt nhạc không ngọt ngào đến thế.

“Con tim biết rằng yêu là một ngày sẽ khổ đau,” ông hát. “Cớ sao ta vẫn yêu, vẫn nhớ?”

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *